Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
庭園
ていえん
vocabulary vocab word
vườn
công viên
庭園
teien
庭園
庭園
ていえん
vườn, công viên
て
い
え
ん
庭
園
て
い
え
ん
庭
園
て
い
え
ん
庭
園
Ý nghĩa
vườn
và
công viên
vườn, công viên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
庭園
vườn, công viên
ていえん
庭
sân, vườn, khuôn viên
にわ, テイ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
廷
tòa án, triều đình, cơ quan chính phủ
テイ
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
𡈼
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
園
công viên, vườn, sân...
その, エン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
袁
áo kimono dài
エン, オン
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.