Từ vựng
校庭
こうてい
vocabulary vocab word
sân trường
sân chơi trường học
khuôn viên trường
khu trường học
校庭 校庭 こうてい sân trường, sân chơi trường học, khuôn viên trường, khu trường học
Ý nghĩa
sân trường sân chơi trường học khuôn viên trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0