Từ vựng
庭番
にわばん
vocabulary vocab word
người canh vườn
người trông coi vườn
vệ sĩ vườn nội bộ
庭番 庭番 にわばん người canh vườn, người trông coi vườn, vệ sĩ vườn nội bộ
Ý nghĩa
người canh vườn người trông coi vườn và vệ sĩ vườn nội bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0