Từ vựng
かていきょうし家庭教師 かていきょうし家庭教師 かていきょうし家庭教師

Ý nghĩa

gia sư giáo viên dạy kèm tại nhà và thầy cô giáo dạy riêng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

家庭教師
gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà, thầy cô giáo dạy riêng
かていきょうし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠