Từ vựng
家庭教師
かていきょうし
vocabulary vocab word
gia sư
giáo viên dạy kèm tại nhà
thầy cô giáo dạy riêng
家庭教師 家庭教師 かていきょうし gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà, thầy cô giáo dạy riêng
Ý nghĩa
gia sư giáo viên dạy kèm tại nhà và thầy cô giáo dạy riêng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0