Kanji

寝

Ý nghĩa

nằm xuống ngủ nghỉ ngơi

Cách đọc

Kun'yomi

  • ねる
  • ねかす
  • いぬ
  • みたまや
  • やめる

On'yomi

  • しん しつ phòng ngủ
  • しん だい giường
  • しん い quần áo ngủ

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠