Từ vựng
寝る
ねる
vocabulary vocab word
ngủ (nằm xuống)
đi ngủ
nằm trên giường
nằm xuống
ngủ với (ai đó
nghĩa quan hệ tình dục)
nằm phẳng (ví dụ: tóc)
nằm im (ví dụ: tiền
cổ phiếu)
lên men (ví dụ: nước tương
miso)
寝る 寝る ねる ngủ (nằm xuống), đi ngủ, nằm trên giường, nằm xuống, ngủ với (ai đó, nghĩa quan hệ tình dục), nằm phẳng (ví dụ: tóc), nằm im (ví dụ: tiền, cổ phiếu), lên men (ví dụ: nước tương, miso)
Ý nghĩa
ngủ (nằm xuống) đi ngủ nằm trên giường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0