Từ vựng
ねる
ねる
vocabulary vocab word
ngủ (nằm xuống)
đi ngủ
nằm trên giường
nằm xuống
ngủ với (ai đó
nghĩa quan hệ tình dục)
nằm phẳng (ví dụ: tóc)
nằm im (ví dụ: tiền
cổ phiếu)
lên men (ví dụ: nước tương
miso)
ねる ねる ねる ngủ (nằm xuống), đi ngủ, nằm trên giường, nằm xuống, ngủ với (ai đó, nghĩa quan hệ tình dục), nằm phẳng (ví dụ: tóc), nằm im (ví dụ: tiền, cổ phiếu), lên men (ví dụ: nước tương, miso)
Ý nghĩa
ngủ (nằm xuống) đi ngủ nằm trên giường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
ngủ (nằm xuống), đi ngủ, nằm t...
ngủ (nằm xuống), đi ngủ, nằm t...
nhào nặn, khuấy đặc thành hỗn ...
nhào nặn, khuấy đặc thành hỗn ...
nhào nặn, khuấy đặc thành hỗn ...
nhào nặn, khuấy đặc thành hỗn ...
nhào bột, quấy đặc thành hỗn h...
nhào nặn, quấy đặc thành hỗn h...