Từ vựng
邌る
ねる
vocabulary vocab word
nhào nặn
quấy đặc thành hỗn hợp sệt (trên lửa)
gọt giũa (kế hoạch
v.v.)
tinh luyện
trau chuốt
hoàn thiện
huấn luyện
rèn luyện
tập luyện
đánh bóng (lụa)
làm mềm
khử gôm
thuộc da
tôi luyện (thép)
diễu hành
diễu binh
hành quân
邌る 邌る-2 ねる nhào nặn, quấy đặc thành hỗn hợp sệt (trên lửa), gọt giũa (kế hoạch, v.v.), tinh luyện, trau chuốt, hoàn thiện, huấn luyện, rèn luyện, tập luyện, đánh bóng (lụa), làm mềm, khử gôm, thuộc da, tôi luyện (thép), diễu hành, diễu binh, hành quân true
Ý nghĩa
nhào nặn quấy đặc thành hỗn hợp sệt (trên lửa) gọt giũa (kế hoạch