Từ vựng
寝巻き
ねまき
vocabulary vocab word
quần áo ngủ
đồ ngủ
pyjama
áo ngủ
váy ngủ
寝巻き 寝巻き ねまき quần áo ngủ, đồ ngủ, pyjama, áo ngủ, váy ngủ
Ý nghĩa
quần áo ngủ đồ ngủ pyjama
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねまき
vocabulary vocab word
quần áo ngủ
đồ ngủ
pyjama
áo ngủ
váy ngủ