Từ vựng
寝冷え
ねびえ
vocabulary vocab word
cảm lạnh do ngủ bị nhiễm lạnh
寝冷え 寝冷え ねびえ cảm lạnh do ngủ bị nhiễm lạnh
Ý nghĩa
cảm lạnh do ngủ bị nhiễm lạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねびえ
vocabulary vocab word
cảm lạnh do ngủ bị nhiễm lạnh