Từ vựng
寝巻
ねまき
vocabulary vocab word
quần áo ngủ
đồ ngủ
pyjama
áo ngủ
váy ngủ
寝巻 寝巻 ねまき quần áo ngủ, đồ ngủ, pyjama, áo ngủ, váy ngủ
Ý nghĩa
quần áo ngủ đồ ngủ pyjama
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねまき
vocabulary vocab word
quần áo ngủ
đồ ngủ
pyjama
áo ngủ
váy ngủ