Từ vựng
寝かせる
ねかせる
vocabulary vocab word
đưa đi ngủ
để ngủ
đặt nằm xuống
để nằm nghiêng
để (tiền
hàng hóa
v.v.) không sử dụng
để dành không dùng
để (hàng tồn kho) không bán được
(để) lên men
(để) ủ lâu
để bột nở
ủ rượu
寝かせる 寝かせる ねかせる đưa đi ngủ, để ngủ, đặt nằm xuống, để nằm nghiêng, để (tiền, hàng hóa, v.v.) không sử dụng, để dành không dùng, để (hàng tồn kho) không bán được, (để) lên men, (để) ủ lâu, để bột nở, ủ rượu
Ý nghĩa
đưa đi ngủ để ngủ đặt nằm xuống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0