Kanji

嬉

Ý nghĩa

vui mừng hài lòng và hân hoan

Cách đọc

Kun'yomi

  • うれしい
  • たのしむ

On'yomi

  • き き vui vẻ
  • き き vui vẻ
  • き しょう tiếng cười vui vẻ

Luyện viết


Nét: 1/15

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠