Từ vựng
嬉しい
うれしい
vocabulary vocab word
vui
hài lòng
hân hoan
sung sướng
phấn khởi
thú vị
thỏa mãn
dễ chịu
嬉しい 嬉しい うれしい vui, hài lòng, hân hoan, sung sướng, phấn khởi, thú vị, thỏa mãn, dễ chịu
Ý nghĩa
vui hài lòng hân hoan
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0