Từ vựng
嬉しい事に
うれしいことに
vocabulary vocab word
thật vui mừng là
thật hạnh phúc là
嬉しい事に 嬉しい事に うれしいことに thật vui mừng là, thật hạnh phúc là
Ý nghĩa
thật vui mừng là và thật hạnh phúc là
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
うれしいことに
vocabulary vocab word
thật vui mừng là
thật hạnh phúc là