Kanji
命
kanji character
số phận
mệnh lệnh
sắc lệnh
định mệnh
sinh mạng
bổ nhiệm
命 kanji-命 số phận, mệnh lệnh, sắc lệnh, định mệnh, sinh mạng, bổ nhiệm
命
Ý nghĩa
số phận mệnh lệnh sắc lệnh
Cách đọc
Kun'yomi
- いのち づな dây cứu sinh
- いのち とり chí mạng
- いのち がけ liều mạng
On'yomi
- かく めい cách mạng
- めい れい lệnh
- せい めい sự sống
- じゅ みょう tuổi thọ
- みょう ぶ danh hiệu cho các cung nữ cao cấp
- しょう みょう sinh kế chân chính
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
命 lời nói của hoàng đế hoặc quý tộc -
革 命 cách mạng, năm Mậu Ngọ (trong Âm Dương Đạo) -
命 令 lệnh, mệnh lệnh, sắc lệnh... -
生 命 sự sống, sự tồn tại, sự nghiệp... -
運 命 số phận, định mệnh, vận mệnh -
使 命 nhiệm vụ, công việc phải làm, công việc... -
寿 命 tuổi thọ, cuộc đời, thời gian tồn tại... -
亡 命 chạy trốn khỏi đất nước, xin tị nạn, đào tẩu... -
宿 命 số phận, định mệnh, thiên mệnh -
任 命 bổ nhiệm, đề cử, tấn phong... -
命 じるra lệnh, chỉ huy, bổ nhiệm -
命 中 trúng đích, đánh trúng mục tiêu -
命 日 ngày giỗ, ngày kỵ -
懸 命 nhiệt tình, chân thành, gắng sức... -
命 ずるra lệnh, chỉ huy, bổ nhiệm -
命 運 số phận, vận mệnh -
致 命 的 chí mạng, gây chết người -
命 題 mệnh đề, luận đề, khái niệm... -
命 名 đặt tên, làm lễ đặt tên -
延 命 kéo dài sự sống, kéo dài tuổi thọ, gia hạn sự sống... -
救 命 cứu mạng -
人 命 mạng người -
本 命 ứng cử viên sáng giá, người được yêu thích nhất, người có khả năng chiến thắng cao... -
短 命 đoản thọ, chóng tàn -
余 命 phần đời còn lại, những ngày còn lại của cuộc đời, thời gian còn lại để sống -
命 綱 dây cứu sinh, dây an toàn, dây bảo hiểm -
命 とりchí mạng, gây chết người, tử vong -
生 命 保 険 bảo hiểm nhân thọ -
命 取 りchí mạng, gây chết người, tử vong -
長 命 tuổi thọ cao