Từ vựng
革命
かくめい
vocabulary vocab word
cách mạng
năm Mậu Ngọ (trong Âm Dương Đạo)
革命 革命 かくめい cách mạng, năm Mậu Ngọ (trong Âm Dương Đạo)
Ý nghĩa
cách mạng và năm Mậu Ngọ (trong Âm Dương Đạo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0