Từ vựng
命令
めいれい
vocabulary vocab word
lệnh
mệnh lệnh
sắc lệnh
chỉ thị
câu lệnh
câu lệnh
命令 命令 めいれい lệnh, mệnh lệnh, sắc lệnh, chỉ thị, câu lệnh, câu lệnh
Ý nghĩa
lệnh mệnh lệnh sắc lệnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0