Từ vựng
命ずる
めいずる
vocabulary vocab word
ra lệnh
chỉ huy
bổ nhiệm
命ずる 命ずる めいずる ra lệnh, chỉ huy, bổ nhiệm
Ý nghĩa
ra lệnh chỉ huy và bổ nhiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めいずる
vocabulary vocab word
ra lệnh
chỉ huy
bổ nhiệm