Từ vựng
命綱
いのちづな
vocabulary vocab word
dây cứu sinh
dây an toàn
dây bảo hiểm
命綱 命綱 いのちづな dây cứu sinh, dây an toàn, dây bảo hiểm
Ý nghĩa
dây cứu sinh dây an toàn và dây bảo hiểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いのちづな
vocabulary vocab word
dây cứu sinh
dây an toàn
dây bảo hiểm