Từ vựng
命とり
いのちとり
vocabulary vocab word
chí mạng
gây chết người
tử vong
命とり 命とり いのちとり chí mạng, gây chết người, tử vong
Ý nghĩa
chí mạng gây chết người và tử vong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いのちとり
vocabulary vocab word
chí mạng
gây chết người
tử vong