Từ vựng
宿命
しゅくめい
vocabulary vocab word
số phận
định mệnh
thiên mệnh
宿命 宿命 しゅくめい số phận, định mệnh, thiên mệnh
Ý nghĩa
số phận định mệnh và thiên mệnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅくめい
vocabulary vocab word
số phận
định mệnh
thiên mệnh