Kanji

印

Ý nghĩa

con dấu dấu ấn dấu hiệu

Cách đọc

Kun'yomi

  • お しるし dịch nhầy lẫn máu (xuất hiện cuối thai kỳ)
  • しるし ばんてん áo đồng phục
  • かんしゃの しるし dấu hiệu của lòng biết ơn
  • め じるし dấu hiệu nhận biết
  • や じるし mũi tên (ký hiệu)
  • はた じるし họa tiết (trên cờ)
  • しるす

On'yomi

  • いん しょう ấn tượng
  • ちょう いん chữ ký
  • みとめ いん con dấu cá nhân

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠