Từ vựng
目印
めじるし
vocabulary vocab word
dấu hiệu nhận biết
ký hiệu
mốc đánh dấu
chỉ dẫn
nhãn hiệu
目印 目印 めじるし dấu hiệu nhận biết, ký hiệu, mốc đánh dấu, chỉ dẫn, nhãn hiệu
Ý nghĩa
dấu hiệu nhận biết ký hiệu mốc đánh dấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0