Từ vựng
消し印
けしいん
vocabulary vocab word
dấu bưu điện
dấu hủy tem
消し印 消し印 けしいん dấu bưu điện, dấu hủy tem
Ý nghĩa
dấu bưu điện và dấu hủy tem
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けしいん
vocabulary vocab word
dấu bưu điện
dấu hủy tem