Từ vựng
印
しるし
vocabulary vocab word
con dấu
dấu triện
dấu ấn
dấu niêm phong
dấu đóng
sự niêm phong
tem
dấu vết
vết in
ấn quyết (cử chỉ tay tượng trưng)
ấn pháp ninja
Ấn Độ
印 印-2 しるし con dấu, dấu triện, dấu ấn, dấu niêm phong, dấu đóng, sự niêm phong, tem, dấu vết, vết in, ấn quyết (cử chỉ tay tượng trưng), ấn pháp ninja, Ấn Độ
Ý nghĩa
con dấu dấu triện dấu ấn
Luyện viết
Nét: 1/6