Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
印度支那
いんどしな
vocabulary vocab word
Đông Dương
印度支那
indoshina
印度支那
印度支那
いんどしな
Đông Dương
イ
ン
ド
シ
ナ
印
度
支
那
イ
ン
ド
シ
ナ
印
度
支
那
イ
ン
ド
シ
ナ
印
度
支
那
Ý nghĩa
Đông Dương
Đông Dương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
インドシナ
Đông Dương
Phân tích thành phần
印度支那
Đông Dương
インドシナ
印
con dấu, dấu ấn, dấu hiệu...
しるし, -じるし, イン
匚
( CDP-8CAC )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
度
độ, lần, lúc...
たび, -た.い, ド
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
殳
( CDP-8C46 )
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
支
chi nhánh, sự hỗ trợ, duy trì...
ささ.える, つか.える, シ
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
那
gì?
なに, なんぞ, ナ
刀
( CDP-89FA )
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
⻏
( 邑 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.