Từ vựng
刻印
こくいん
vocabulary vocab word
khắc dấu
con dấu khắc
con dấu khắc chữ
sự khắc
sự khắc chữ
đóng dấu (tạo ấn tượng)
vết nhơ (dấu ấn của sự ô nhục)
dấu ấn
danh tiếng
刻印 刻印 こくいん khắc dấu, con dấu khắc, con dấu khắc chữ, sự khắc, sự khắc chữ, đóng dấu (tạo ấn tượng), vết nhơ (dấu ấn của sự ô nhục), dấu ấn, danh tiếng
Ý nghĩa
khắc dấu con dấu khắc con dấu khắc chữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0