Từ vựng
印象的
いんしょうてき
vocabulary vocab word
ấn tượng
nổi bật
đáng nhớ
có tác động mạnh
印象的 印象的 いんしょうてき ấn tượng, nổi bật, đáng nhớ, có tác động mạnh
Ý nghĩa
ấn tượng nổi bật đáng nhớ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0