Từ vựng
みとめいん認め印 みとめいん認め印 みとめいん認め印

Ý nghĩa

con dấu cá nhân con dấu riêng tư con dấu không đăng ký

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠