Từ vựng
封印
ふういん
vocabulary vocab word
con dấu
niêm phong
đóng dấu
bịt kín
封印 封印 ふういん con dấu, niêm phong, đóng dấu, bịt kín
Ý nghĩa
con dấu niêm phong đóng dấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふういん
vocabulary vocab word
con dấu
niêm phong
đóng dấu
bịt kín