Từ vựng
黒盗賊鴎
くろとーぞくかもめ
vocabulary vocab word
chim cướp biển ký sinh
hải âu Bắc Cực (Stercorarius parasiticus)
黒盗賊鴎 黒盗賊鴎 くろとーぞくかもめ chim cướp biển ký sinh, hải âu Bắc Cực (Stercorarius parasiticus)
Ý nghĩa
chim cướp biển ký sinh và hải âu Bắc Cực (Stercorarius parasiticus)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0