Từ vựng
飛翔体
ひしょうたい
vocabulary vocab word
vật thể bay (ví dụ: tên lửa
đạn)
vật phóng
飛翔体 飛翔体 ひしょうたい vật thể bay (ví dụ: tên lửa, đạn), vật phóng
Ý nghĩa
vật thể bay (ví dụ: tên lửa đạn) và vật phóng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0