Từ vựng
風媒
ふうばい
vocabulary vocab word
thụ phấn nhờ gió
thực vật thụ phấn nhờ gió
風媒 風媒 ふうばい thụ phấn nhờ gió, thực vật thụ phấn nhờ gió
Ý nghĩa
thụ phấn nhờ gió và thực vật thụ phấn nhờ gió
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0