Từ vựng
頭脳明晰
ずのーめいせき
vocabulary vocab word
đầu óc minh mẫn
trí tuệ sắc bén
頭脳明晰 頭脳明晰 ずのーめいせき đầu óc minh mẫn, trí tuệ sắc bén
Ý nghĩa
đầu óc minh mẫn và trí tuệ sắc bén
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ずのーめいせき
vocabulary vocab word
đầu óc minh mẫn
trí tuệ sắc bén