Từ vựng
頚椎脱臼
けーついだっきゅー
vocabulary vocab word
trật khớp đốt sống cổ
頚椎脱臼 頚椎脱臼 けーついだっきゅー trật khớp đốt sống cổ
Ý nghĩa
trật khớp đốt sống cổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けーついだっきゅー
vocabulary vocab word
trật khớp đốt sống cổ