Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
零余子蕁麻
vocabulary vocab word
Cây tầm ma củ
零余子蕁麻
零余子蕁麻
零余子蕁麻
Cây tầm ma củ
零余子蕁麻
Ý nghĩa
Cây tầm ma củ
Cây tầm ma củ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
むかごいらくさ
Cây tầm ma củ
Phân tích thành phần
零余子蕁麻
Cây tầm ma củ
むかごいらくさ
零
số không, tràn ra, tràn ngập...
ぜろ, こぼ.す, レイ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
余
quá nhiều, bản thân tôi, thặng dư...
あま.る, あま.り, ヨ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
朩
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
蕁
một loại cỏ
ジン, タン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
尋
hỏi thăm, tìm hiểu sâu, tìm kiếm
たず.ねる, ひろ, ジン
寻
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
吅
( CDP-8CFA )
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
口
miệng
くち, コウ, ク
麻
cây gai dầu, cây lanh, tê
あさ, マ, マア
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.