Từ vựng
雉も鳴かずば撃たれまい
きじもなかずばうたれまい
vocabulary vocab word
Nói nhiều dễ vạ miệng
Im lặng là vàng
Chim khôn kêu tiếng rảnh rang
người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe
雉も鳴かずば撃たれまい 雉も鳴かずば撃たれまい きじもなかずばうたれまい Nói nhiều dễ vạ miệng, Im lặng là vàng, Chim khôn kêu tiếng rảnh rang, người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe
Ý nghĩa
Nói nhiều dễ vạ miệng Im lặng là vàng Chim khôn kêu tiếng rảnh rang
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0