Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
陋劣
ろうれつ
vocabulary vocab word
hèn hạ
thấp hèn
bỉ ổi
陋劣
rouretsu
陋劣
陋劣
ろうれつ
hèn hạ, thấp hèn, bỉ ổi
ろ
う
れ
つ
陋
劣
ろ
う
れ
つ
陋
劣
ろ
う
れ
つ
陋
劣
Ý nghĩa
hèn hạ
thấp hèn
và
bỉ ổi
hèn hạ, thấp hèn, bỉ ổi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
陋劣
hèn hạ, thấp hèn, bỉ ổi
ろうれつ
陋
sự chật hẹp, sự hẹp hòi, sự khiêm tốn
いや.しい, せま.い, ロウ
⻖
( 阜 )
𫠥
𠃊
丙
hạng ba, thứ ba, can Bính
ひのえ, ヘイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
内
bên trong, trong, giữa...
うち, ナイ, ダイ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
人
người
ひと, -り, ジン
劣
sự kém cỏi, thua kém, tệ hơn
おと.る, レツ
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.