Từ vựng
関東十八檀林
かんとーじゅーわちだんりん
vocabulary vocab word
mười tám trung tâm Phật học (của tông Tịnh Độ tại vùng Kanto)
関東十八檀林 関東十八檀林 かんとーじゅーわちだんりん mười tám trung tâm Phật học (của tông Tịnh Độ tại vùng Kanto)
Ý nghĩa
mười tám trung tâm Phật học (của tông Tịnh Độ tại vùng Kanto)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0