Từ vựng
鋳潰す
いつぶす
vocabulary vocab word
nấu chảy
làm tan chảy
鋳潰す 鋳潰す いつぶす nấu chảy, làm tan chảy
Ý nghĩa
nấu chảy và làm tan chảy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いつぶす
vocabulary vocab word
nấu chảy
làm tan chảy