Từ vựng
鋳掛屋
いかけや
vocabulary vocab word
người sửa chữa đồ kim loại
thợ hàn vá
鋳掛屋 鋳掛屋 いかけや người sửa chữa đồ kim loại, thợ hàn vá
Ý nghĩa
người sửa chữa đồ kim loại và thợ hàn vá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いかけや
vocabulary vocab word
người sửa chữa đồ kim loại
thợ hàn vá