Từ vựng
鋭尖形
えいせんけい
vocabulary vocab word
hình nhọn (dạng đầu lá)
鋭尖形 鋭尖形 えいせんけい hình nhọn (dạng đầu lá)
Ý nghĩa
hình nhọn (dạng đầu lá)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいせんけい
vocabulary vocab word
hình nhọn (dạng đầu lá)