Từ vựng
銹病
さびびょう
vocabulary vocab word
bệnh gỉ sắt
nấm gỉ sắt
銹病 銹病 さびびょう bệnh gỉ sắt, nấm gỉ sắt
Ý nghĩa
bệnh gỉ sắt và nấm gỉ sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さびびょう
vocabulary vocab word
bệnh gỉ sắt
nấm gỉ sắt