Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鉄漿
おはぐろ
vocabulary vocab word
nhuộm răng đen
鉄漿
ohaguro
鉄漿
鉄漿-2
おはぐろ
nhuộm răng đen
お
は
ぐ
ろ
鉄
漿
お
は
ぐ
ろ
鉄
漿
お
は
ぐ
ろ
鉄
漿
Ý nghĩa
nhuộm răng đen
nhuộm răng đen
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おはぐろ
nhuộm răng đen
鉄漿
おはぐろ
nhuộm răng đen, thuốc nhuộm ră...
鉄漿
おはぐろ
nhuộm răng đen, thuốc nhuộm ră...
Phân tích thành phần
鉄漿
nhuộm răng đen, thuốc nhuộm răng đen
おはぐろ
鉄
sắt
くろがね, テツ
金
vàng
かね, かな-, キン
失
mất, lỗi, lỗi lầm...
うしな.う, う.せる, シツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
漿
đồ uống
こんず, ショウ
將
chỉ huy, tướng lĩnh, đô đốc
まさ.に, はた, ショウ
爿
bộ thủ tả (số 90)
ショウ, ソウ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.