Từ vựng
針の穴から天覗く
はりのあなからてんのぞく
vocabulary vocab word
nhìn sự việc một cách hạn hẹp
có cái nhìn thiển cận
針の穴から天覗く 針の穴から天覗く はりのあなからてんのぞく nhìn sự việc một cách hạn hẹp, có cái nhìn thiển cận
Ý nghĩa
nhìn sự việc một cách hạn hẹp và có cái nhìn thiển cận
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0