Từ vựng
重量噸数
じゅうりょうとんすう
vocabulary vocab word
trọng tải toàn phần
重量噸数 重量噸数 じゅうりょうとんすう trọng tải toàn phần
Ý nghĩa
trọng tải toàn phần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
重量噸数
trọng tải toàn phần
じゅうりょうとんすう