Từ vựng

Ý nghĩa

vi khuẩn sản xuất axit butyric (Clostridium butyricum)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酪酸菌
vi khuẩn sản xuất axit butyric (Clostridium butyricum)
らくさんきん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.