Từ vựng
遮光器土偶
しゃこうきどぐー
vocabulary vocab word
tượng đất sét mắt kính
loại tượng hình người từ cuối thời kỳ Jōmon
遮光器土偶 遮光器土偶 しゃこうきどぐー tượng đất sét mắt kính, loại tượng hình người từ cuối thời kỳ Jōmon
Ý nghĩa
tượng đất sét mắt kính và loại tượng hình người từ cuối thời kỳ Jōmon
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0