Từ vựng
遭難救助隊
そーなんきゅーじょたい
vocabulary vocab word
đội cứu hộ
遭難救助隊 遭難救助隊 そーなんきゅーじょたい đội cứu hộ
Ý nghĩa
đội cứu hộ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遭難救助隊
đội cứu hộ
そうなんきゅうじょたい
遭
gặp gỡ, cuộc gặp, hội nhóm...
あ.う, あ.わせる, ソウ